寢息
tẩm tức
Hán Việt: tẩm tức · Pinyin: qǐn xī
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 停息;搁置; 睡卧休息。
- Tân Hoa Tự Điển 1.停息;搁置。 2.睡卧休息。
ja
- JMdict breathing of a sleeping person
Hán Việt: tẩm tức · Pinyin: qǐn xī