寝苫枕土

qǐn shān zhěn tǔtẩm thiêm chẩm thổ

Hán Việt: tẩm thiêm chẩm thổ · Pinyin: qǐn shān zhěn tǔ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

睡在草荐上,头枕着土块。古时宗法所规定的居父母丧的礼节。同“寝苫枕块”。

Cấu tạo: 寢 (tẩm) + 苫 (thiêm) + 枕 (chẩm) + 土 (thổ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"寝苫枕块"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

寝苫枕块 · 寢苫枕凷 · 寝苫枕干 · 寝苫枕草 · 寝苫枕戈 · 寢苫枕土 · 寢苫枕干 · 寢苫枕戈