寢苫枕戈

qǐn shān zhěn gē tẩm thiêm chẩm qua

Hán Việt: tẩm thiêm chẩm qua · Pinyin: qǐn shān zhěn gē

Tổng quan

Cấu tạo: (tẩm) + (thiêm) + (chẩm) + (qua)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 表示时刻不忘报仇。同“寝苫枕干”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"寝苫枕干"。
  • Tân Hoa Tự Điển 表示时刻不忘报仇。同寝苫枕干”。