寝苫枕戈 qǐn shān zhěn gē·tẩm thiêm chẩm qua Hán Việt: tẩm thiêm chẩm qua · Pinyin: qǐn shān zhěn gē Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 表示时刻不忘报仇。同“寝苫枕干”。 Cấu tạo: 寢 (tẩm) + 苫 (thiêm) + 枕 (chẩm) + 戈 (qua)Pinyinqǐn shān zhěn gēHán Việttẩm thiêm chẩm quaCấu tạo寢 + 苫 + 枕 + 戈 · tẩm + thiêm + chẩm + qua nghĩa thành phần: tẩm + thiêm + chẩm + qua Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.同"寝苫枕干"。 Từ liên quan Gần nghĩa枕戈待旦 · 寝苫枕块 · 枕戈寝甲 · 枕戈泣血 · 枕戈坐甲 · 枕戈待命 · 枕戈以待 · 枕戈待敌