貌寢
mạo tẩm
Hán Việt: mạo tẩm · Pinyin: mào qǐn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"貌侵"; 状貌丑陋短小。或以为谓状貌不扬。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"貌侵"。 2.状貌丑陋短小。或以为谓状貌不扬。
Eng
- Cihui 貌寢 àoqǐn v.p. ugly; homely
Hán Việt: mạo tẩm · Pinyin: mào qǐn