寢食難忘

tẩm thực nan vong

Hán Việt: tẩm thực nan vong

Tổng quan

Cấu tạo: (tẩm) + (thực) + (nan) + (vong)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 寢食難忘 ǐnshínánwàng f.e. constantly in one's mind