寝食难忘 tẩm thực nan vong Hán Việt: tẩm thực nan vong Tổng quan Cấu tạo: 寢 (tẩm) + 食 (thực) + 難 (nan) + 忘 (vong)Hán Việttẩm thực nan vongTừ loạithànhCấu tạo寢 + 食 + 難 + 忘 · tẩm + thực + nan + vong nghĩa thành phần: tẩm + thực + nan + vong Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 khắc cốt ghi tâmBiên soạn constantly in one's mindEngCihui 寢食難忘 ǐnshínánwàng f.e. constantly in one's mind Từ liên quan Gần nghĩa寝食不安 · 寝食俱废 · 寝食难安 · 寢食不安 · 难忘的