寢饋其中
tẩm quỹ kì trung
Hán Việt: tẩm quỹ kì trung · Pinyin: qǐn kuì qí zhōng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 寝:睡觉;馈:吃饭。起居饮食都离不开。比喻全身心地投入某项技艺或某一事物当中。
Eng
- Cihui 寢饋其中 ǐnkuìqízhōng f.e. be completely absorbed (in a subject of study)