察三訪四 chá sān fǎng sì · sát tam phóng tứ Hán Việt: sát tam phóng tứ · Pinyin: chá sān fǎng sì Tổng quan Cấu tạo: 察 (sát) + 三 (tam) + 訪 (phóng) + 四 (tứ)Pinyinchá sān fǎng sìHán Việtsát tam phóng tứCấu tạo察 + 三 + 訪 + 四 · sát + tam + phóng + tứ nghĩa thành phần: sát + tam + phóng + tứ Nghĩa EngCihui 察三訪四 hásānfǎngsì v.p. be generally nosy