察三訪四
sát tam phóng tứ
Hán Việt: sát tam phóng tứ · Pinyin: chá sān fǎng sì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指爱打听调查别人的事情。
Eng
- Cihui 察三訪四 hásānfǎngsì v.p. be generally nosy
Hán Việt: sát tam phóng tứ · Pinyin: chá sān fǎng sì