察合臺語 chá hé tái yǔ · sát hợp thai ngữ Hán Việt: sát hợp thai ngữ · Pinyin: chá hé tái yǔ Tổng quan Cấu tạo: 察 (sát) + 合 (hợp) + 臺 (thai) + 語 (ngữ)Pinyinchá hé tái yǔHán Việtsát hợp thai ngữCấu tạo察 + 合 + 臺 + 語 · sát + hợp + thai + ngữ nghĩa thành phần: sát + hợp + thai + ngữ Nghĩa EngCihui Chagatai