察合臺語

chá hé tái yǔ sát hợp thai ngữ

Hán Việt: sát hợp thai ngữ · Pinyin: chá hé tái yǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (sát) + (hợp) + (thai) + (ngữ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui Chagatai