察渾滅兒乞 chá hún miè ér qǐ · sát hồn diệt nhi khất Hán Việt: sát hồn diệt nhi khất · Pinyin: chá hún miè ér qǐ Tổng quan Cấu tạo: 察 (sát) + 渾 (hồn) + 滅 (diệt) + 兒 (nhi) + 乞 (khất)Pinyinchá hún miè ér qǐHán Việtsát hồn diệt nhi khấtCấu tạo察 + 渾 + 滅 + 兒 + 乞 · sát + hồn + diệt + nhi + khất nghĩa thành phần: sát + hồn + diệt + nhi + khất