察見淵魚

chá jiàn yuān yú sát kiến uyên ngư

Hán Việt: sát kiến uyên ngư · Pinyin: chá jiàn yuān yú

Tổng quan

Cấu tạo: (sát) + (kiến) + (uyên) + (ngư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 渊:深潭。能看清深水中的鱼。比喻为人过于精明。
  • Tân Hoa Tự Điển 渊深潭。能看清深水中的鱼。比喻为人过于精明。