寡不勝衆 guǎ bù shèng zhòng · quả bất thắng chúng Hán Việt: quả bất thắng chúng · Pinyin: guǎ bù shèng zhòng Tổng quan Cấu tạo: 寡 (quả) + 不 (bất) + 勝 (thắng) + 衆 (chúng)Pinyinguǎ bù shèng zhòngHán Việtquả bất thắng chúngCấu tạo寡 + 不 + 勝 + 衆 · quả + bất + thắng + chúng nghĩa thành phần: quả + bất + thắng + chúng