寡不敵衆

guǎ bù dí zhòng quả bất địch chúng

Hán Việt: quả bất địch chúng · Pinyin: guǎ bù dí zhòng

Tổng quan

ít không địch nổi nhiều | bị áp đảo | số lượng quá chênh lệch (thành ngữ)

Cấu tạo: (quả) + (bất) + (địch) + (chúng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ít không địch nổi nhiều | bị áp đảo | số lượng quá chênh lệch (thành ngữ)
  • Cihui t người không thể chống lại số đông. quả bất địch chúng quả bất địch chúng ☆Ít người không thể chống lại số đông.

Eng

  • Cihui 寡不敵眾 uǎbùdízhòng f.e. be hopelessly outnumbered