寡信輕諾

guǎ xìn qīng nuò quả tín khinh nặc

Hán Việt: quả tín khinh nặc · Pinyin: guǎ xìn qīng nuò

Tổng quan

Cấu tạo: (quả) + (tín) + (khinh) + (nặc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「輕諾寡信」。見「輕諾寡信」條。01.宋.柳永〈尾犯.夜雨滴空階〉詞:「佳人應怪我,別後寡信輕諾。記得當初,翦香雲為約。」