寡信輕諾 guǎ xìn qīng nuò · quả tín khinh nặc Hán Việt: quả tín khinh nặc · Pinyin: guǎ xìn qīng nuò Tổng quan Cấu tạo: 寡 (quả) + 信 (tín) + 輕 (khinh) + 諾 (nặc)Pinyinguǎ xìn qīng nuòHán Việtquả tín khinh nặcCấu tạo寡 + 信 + 輕 + 諾 · quả + tín + khinh + nặc nghĩa thành phần: quả + tín + khinh + nặc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 轻易答应人家要求的,一定很少守信用。