寡妇脸子 guǎ fù liǎn zi·quả phụ kiểm tử Hán Việt: quả phụ kiểm tử · Pinyin: guǎ fù liǎn zi Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.谓一脸苦相,没有欢快的表情。 Cấu tạo: 寡 (quả) + 婦 (phụ) + 臉 (kiểm) + 子 (tử)Pinyinguǎ fù liǎn ziHán Việtquả phụ kiểm tửCấu tạo寡 + 婦 + 臉 + 子 · quả + phụ + kiểm + tử nghĩa thành phần: quả + phụ + kiểm + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.谓一脸苦相,没有欢快的表情。 Từ liên quan Gần nghĩa寡妇的身分 · 寡妇鳏男 · 寡婦臉子 · 寡妇的丧服 · 寡妇笱 · 寡妇莎 · 寡婦笱 · 寡婦莎