寡婦臉子

guǎ fù liǎn zi quả phụ kiểm tử

Hán Việt: quả phụ kiểm tử · Pinyin: guǎ fù liǎn zi

Tổng quan

Cấu tạo: (quả) + (phụ) + (kiểm) + (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓一脸苦相,没有欢快的表情。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓一脸苦相,没有欢快的表情。