寡情薄義 quả tình bạc nghĩa Hán Việt: quả tình bạc nghĩa Tổng quan Cấu tạo: 寡 (quả) + 情 (tình) + 薄 (bạc) + 義 (nghĩa)Hán Việtquả tình bạc nghĩaCấu tạo寡 + 情 + 薄 + 義 · quả + tình + bạc + nghĩa nghĩa thành phần: quả + tình + bạc + nghĩa Nghĩa EngCihui 寡情薄義 uǎqíngbóyì f.e. inconstant in love and friendship; fickle