寡情薄义

quả tình bạc nghĩa

Hán Việt: quả tình bạc nghĩa

Tổng quan

Cấu tạo: 寡 (quả) + 情 (tình) + 薄 (bạc) + 義 (nghĩa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vô tình bạc nghĩa
  • Biên soạn 寡情薄義 uǎqíngbóyì f.e. inconstant in love and friendship; fickle

Eng

  • Cihui 寡情薄義 uǎqíngbóyì f.e. inconstant in love and friendship; fickle
  • Tần suất từ 寡情薄義 uǎqíngbóyì f.e. inconstant in love and friendship; fickle

Từ liên quan

Gần nghĩa

寡情少义 · 寡情薄意 · 寡情症