寡部亞門 quả bộ á môn Hán Việt: quả bộ á môn Tổng quan Cấu tạo: 寡 (quả) + 部 (bộ) + 亞 (á) + 門 (môn)Hán Việtquả bộ á mônCấu tạo寡 + 部 + 亞 + 門 · quả + bộ + á + môn nghĩa thành phần: quả + bộ + á + môn Nghĩa EngCihui Oligomera