寡鞭毛的 quả tiên mao đích Hán Việt: quả tiên mao đích Tổng quan Cấu tạo: 寡 (quả) + 鞭 (tiên) + 毛 (mao) + 的 (đích)Hán Việtquả tiên mao đíchCấu tạo寡 + 鞭 + 毛 + 的 · quả + tiên + mao + đích nghĩa thành phần: quả + tiên + mao + đích Nghĩa EngCihui oligomastigate