寡頭政治

guǎ tóu zhèng zhì quả đầu chánh trì

Hán Việt: quả đầu chánh trì · Pinyin: guǎ tóu zhèng zhì

Tổng quan

đầu sỏ chính trị

Cấu tạo: (quả) + (đầu) + (chánh) + (trì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đầu sỏ chính trị

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 由屬於特權階級的少數人掌握政權的統治方式,如同古希臘的貴族政治。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 由少数统治者操纵一切的政治制度,如古代罗马的贵族政权。

Eng

  • CC-CEDICT oligarchy
  • Cihui oligarchy

ja

  • JMdict oligarchy