寡食性的 quả thực tính đích Hán Việt: quả thực tính đích Tổng quan ăn ít loại thức ăn Cấu tạo: 寡 (quả) + 食 (thực) + 性 (tính) + 的 (đích)Hán Việtquả thực tính đíchCấu tạo寡 + 食 + 性 + 的 · quả + thực + tính + đích nghĩa thành phần: quả + thực + tính + đích Nghĩa ViệtCihui ăn ít loại thức ăn