寢苫枕土 qǐn shān zhěn tǔ·tẩm thiêm chẩm thổ Hán Việt: tẩm thiêm chẩm thổ · Pinyin: qǐn shān zhěn tǔ Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 睡在草荐上,头枕着土块。古时宗法所规定的居父母丧的礼节。同“寝苫枕块”。 Cấu tạo: 寢 (tẩm) + 苫 (thiêm) + 枕 (chẩm) + 土 (thổ)Pinyinqǐn shān zhěn tǔHán Việttẩm thiêm chẩm thổCấu tạo寢 + 苫 + 枕 + 土 · tẩm + thiêm + chẩm + thổ nghĩa thành phần: tẩm + thiêm + chẩm + thổ Từ liên quan Gần nghĩa寝苫枕块 · 寢苫枕凷 · 寝苫枕干 · 寝苫枕草 · 寝苫枕戈 · 寢苫枕干 · 寢苫枕戈 · 寢苫枕草