寢苫枕土 qǐn shān zhěn tǔ · tẩm thiêm chẩm thổ Hán Việt: tẩm thiêm chẩm thổ · Pinyin: qǐn shān zhěn tǔ Tổng quan Cấu tạo: 寢 (tẩm) + 苫 (thiêm) + 枕 (chẩm) + 土 (thổ)Pinyinqǐn shān zhěn tǔHán Việttẩm thiêm chẩm thổCấu tạo寢 + 苫 + 枕 + 土 · tẩm + thiêm + chẩm + thổ nghĩa thành phần: tẩm + thiêm + chẩm + thổ