寢苫枕干

tẩm thiêm chẩm cán

Hán Việt: tẩm thiêm chẩm cán

Tổng quan

Cấu tạo: 寢 (tẩm) + 苫 (thiêm) + 枕 (chẩm) + 幹 (cán)

Từ liên quan

Gần nghĩa

寢苫枕凷 · 枕干而寝 · 枕干之雠 · 寢苫枕土 · 寢苫枕戈 · 寢苫枕草 · 枕干之讎