寢苫枕戈

qǐn shān zhěn gētẩm thiêm chẩm qua

Hán Việt: tẩm thiêm chẩm qua · Pinyin: qǐn shān zhěn gē

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

表示时刻不忘报仇。同“寝苫枕干”。

Cấu tạo: 寢 (tẩm) + 苫 (thiêm) + 枕 (chẩm) + 戈 (qua)

Từ liên quan

Gần nghĩa

枕戈待旦 · 寝苫枕块 · 枕戈寝甲 · 枕戈泣血 · 枕戈坐甲 · 枕戈待命 · 枕戈以待 · 枕戈待敌