寢苫枕戈

qǐn shān zhěn gē tẩm thiêm chẩm qua

Hán Việt: tẩm thiêm chẩm qua · Pinyin: qǐn shān zhěn gē

Tổng quan

Cấu tạo: (tẩm) + (thiêm) + (chẩm) + (qua)