寢關曝纊

qǐn guān pù kuàng tẩm quan bộc khoáng

Hán Việt: tẩm quan bộc khoáng · Pinyin: qǐn guān pù kuàng

Tổng quan

Cấu tạo: (tẩm) + (quan) + (bộc) + (khoáng)