寢饋其中
tẩm quỹ kì trung
Hán Việt: tẩm quỹ kì trung · Pinyin: qǐn kuì qí zhōng
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 寢饋其中 ǐnkuìqízhōng f.e. be completely absorbed (in a subject of study)
Hán Việt: tẩm quỹ kì trung · Pinyin: qǐn kuì qí zhōng