寤寐以求

wù mèi yǐ qiú ngụ mị dĩ cầu

Hán Việt: ngụ mị dĩ cầu · Pinyin: wù mèi yǐ qiú

Tổng quan

khao khát ngày đêm; mong mỏi mãnh liệt

Cấu tạo: (ngụ) + (mị) + (dĩ) + (cầu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khao khát ngày đêm; mong mỏi mãnh liệt

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容願望強烈、迫切,隨時都想得到。如:「經過多年努力,他終於娶得寤寐以求的佳人。」

Eng

  • CC-CEDICT to crave day and night; to strongly desire
  • Cihui to crave day and night; to strongly desire