寤寐籌思 ngụ mị trù tư Hán Việt: ngụ mị trù tư Tổng quan Cấu tạo: 寤 (ngụ) + 寐 (mị) + 籌 (trù) + 思 (tư)Hán Việtngụ mị trù tưCấu tạo寤 + 寐 + 籌 + 思 · ngụ + mị + trù + tư nghĩa thành phần: ngụ + mị + trù + tư Nghĩa EngCihui 寤寐籌思 ùmèichóusī f.e. think of sth. day and night