實偪處此 shí bèng chǔ cǐ · thật bức xử thử Hán Việt: thật bức xử thử · Pinyin: shí bèng chǔ cǐ Tổng quan Cấu tạo: 實 (thật) + 偪 (bức) + 處 (xử) + 此 (thử)Pinyinshí bèng chǔ cǐHán Việtthật bức xử thửCấu tạo實 + 偪 + 處 + 此 · thật + bức + xử + thử nghĩa thành phần: thật + bức + xử + thử