實化二身 thật hóa nhị thân Hán Việt: thật hóa nhị thân Tổng quan (名數)見二色身條。☸ (名數)見二身條附錄。☸ Cấu tạo: 实 (thật) + 化 (hóa) + 二 (nhị) + 身 (thân)Hán Việtthật hóa nhị thânCấu tạo实 + 化 + 二 + 身 · thật + hóa + nhị + thân nghĩa thành phần: thật + hóa + nhị + thân Nghĩa ViệtCihui (名數)見二色身條。☸ (名數)見二身條附錄。☸