實地工作 thật địa công tác Hán Việt: thật địa công tác Tổng quan Cấu tạo: 實 (thật) + 地 (địa) + 工 (công) + 作 (tác)Hán Việtthật địa công tácCấu tạo實 + 地 + 工 + 作 · thật + địa + công + tác nghĩa thành phần: thật + địa + công + tác Nghĩa EngCihui 實地工作 hídì gōngzuò n. field work