實心眼兒 shí xīn yǎn er · thật tâm nhãn nhi Hán Việt: thật tâm nhãn nhi · Pinyin: shí xīn yǎn er Tổng quan Cấu tạo: 實 (thật) + 心 (tâm) + 眼 (nhãn) + 兒 (nhi)Pinyinshí xīn yǎn erHán Việtthật tâm nhãn nhiCấu tạo實 + 心 + 眼 + 兒 · thật + tâm + nhãn + nhi nghĩa thành phần: thật + tâm + nhãn + nhi Nghĩa EngCihui 實心眼兒 híxīnyǎnr ►See shíxīnyǎn