實時信息 shí shí xìn xí · thật thì tín tức Hán Việt: thật thì tín tức · Pinyin: shí shí xìn xí Tổng quan Cấu tạo: 實 (thật) + 時 (thì) + 信 (tín) + 息 (tức)Pinyinshí shí xìn xíHán Việtthật thì tín tứcCấu tạo實 + 時 + 信 + 息 · thật + thì + tín + tức nghĩa thành phần: thật + thì + tín + tức