實時行情 thật thì hành tình Hán Việt: thật thì hành tình Tổng quan Cấu tạo: 實 (thật) + 時 (thì) + 行 (hành) + 情 (tình)Hán Việtthật thì hành tìnhCấu tạo實 + 時 + 行 + 情 · thật + thì + hành + tình nghĩa thành phần: thật + thì + hành + tình Nghĩa EngCihui 實時行情 híshí hángqíng n. real-time quotes