實時視頻 thật thì thị tần Hán Việt: thật thì thị tần Tổng quan Cấu tạo: 實 (thật) + 時 (thì) + 視 (thị) + 頻 (tần)Hán Việtthật thì thị tầnCấu tạo實 + 時 + 視 + 頻 · thật + thì + thị + tần nghĩa thành phần: thật + thì + thị + tần Nghĩa EngCihui RTV