實況轉播
thật huống chuyển bá
Hán Việt: thật huống chuyển bá · Pinyin: shí kuàng zhuǎn bō
Tổng quan
phát sóng trực tiếp từ hiện trường
廣播、電視臺與網路平臺直接將新聞活動、文藝表演與體育競賽等實況即時播出放映。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 phát sóng trực tiếp
- Google Alex v6 truyền hình trực tiếp
- Tần suất từ phát sóng trực tiếp từ hiện trường , phát sóng trực tiếp
- Biên soạn 實況轉播 híkuàng zhuǎnbō v.p./n. live broadcast/telecast
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 廣播、電視臺與網路平臺直接將新聞活動、文藝表演與體育競賽等實況即時播出放映。
Mainland
- Kaggle Zh-Vi play-by-play story
Eng
- Cihui to broadcast live from the scene; live relay
- Tần suất từ 實況轉播 híkuàng zhuǎnbō v.p./n. live broadcast/telecast
Đức
- Handedict Live-Übertragung, Liveübertragung