實況轉播
thật huống chuyển bá
Hán Việt: thật huống chuyển bá · Pinyin: shí kuàng zhuǎn bō
Tổng quan
phát sóng trực tiếp từ hiện trường | phát sóng trực tiếp
Nghĩa
Việt
- Cihui phát sóng trực tiếp từ hiện trường | phát sóng trực tiếp
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 廣播、電視臺與網路平臺直接將新聞活動、文藝表演與體育競賽等實況即時播出放映。
Eng
- CC-CEDICT to broadcast live from the scene|live relay
- Cihui to broadcast live from the scene; live relay