實物教學課 thật vật giáo học khóa Hán Việt: thật vật giáo học khóa Tổng quan Cấu tạo: 實 (thật) + 物 (vật) + 教 (giáo) + 學 (học) + 課 (khóa)Hán Việtthật vật giáo học khóaCấu tạo實 + 物 + 教 + 學 + 課 · thật + vật + giáo + học + khóa nghĩa thành phần: thật + vật + giáo + học + khóa Nghĩa EngCihui object lesson