實獲我心 shí huò wǒ xīn · thật hoạch ngã tâm Hán Việt: thật hoạch ngã tâm · Pinyin: shí huò wǒ xīn Tổng quan Cấu tạo: 實 (thật) + 獲 (hoạch) + 我 (ngã) + 心 (tâm)Pinyinshí huò wǒ xīnHán Việtthật hoạch ngã tâmCấu tạo實 + 獲 + 我 + 心 · thật + hoạch + ngã + tâm nghĩa thành phần: thật + hoạch + ngã + tâm