實現利潤 shí xiàn lì rùn · thật hiện lợi nhuận Hán Việt: thật hiện lợi nhuận · Pinyin: shí xiàn lì rùn Tổng quan Cấu tạo: 實 (thật) + 現 (hiện) + 利 (lợi) + 潤 (nhuận)Pinyinshí xiàn lì rùnHán Việtthật hiện lợi nhuậnCấu tạo實 + 現 + 利 + 潤 · thật + hiện + lợi + nhuận nghĩa thành phần: thật + hiện + lợi + nhuận