實用方法 shí yòng fāng fǎ · thật dụng phương pháp Hán Việt: thật dụng phương pháp · Pinyin: shí yòng fāng fǎ Tổng quan Cấu tạo: 實 (thật) + 用 (dụng) + 方 (phương) + 法 (pháp)Pinyinshí yòng fāng fǎHán Việtthật dụng phương phápCấu tạo實 + 用 + 方 + 法 · thật + dụng + phương + pháp nghĩa thành phần: thật + dụng + phương + pháp