實用翻譯 thật dụng phiên dịch Hán Việt: thật dụng phiên dịch Tổng quan Cấu tạo: 實 (thật) + 用 (dụng) + 翻 (phiên) + 譯 (dịch)Hán Việtthật dụng phiên dịchCấu tạo實 + 用 + 翻 + 譯 · thật + dụng + phiên + dịch nghĩa thành phần: thật + dụng + phiên + dịch Nghĩa EngCihui 實用翻譯 híyòng fānyì n. <lg.> practical/pragmatic translation