實相法界 thật tương pháp giới Hán Việt: thật tương pháp giới Tổng quan (術語)又曰法界實相。法華說實相,華嚴說法界,同體異名也。見實相條。☸ Cấu tạo: 实 (thật) + 相 (tương) + 法 (pháp) + 界 (giới)Hán Việtthật tương pháp giớiCấu tạo实 + 相 + 法 + 界 · thật + tương + pháp + giới nghĩa thành phần: thật + tương + pháp + giới Nghĩa ViệtCihui (術語)又曰法界實相。法華說實相,華嚴說法界,同體異名也。見實相條。☸ Từ liên quan Gần nghĩa實相三昧 · 實相念佛 · 實相普賢 · 實相智身 · 實相法身 · 實相為物 · 實相無相 · 實相真如