实相真如 thật tương chân như Hán Việt: thật tương chân như Tổng quan thật tướng chân như (術語)十真如之一。☸ Cấu tạo: 实 (thật) + 相 (tương) + 真 (chân) + 如 (như)Hán Việtthật tương chân nhưCấu tạo实 + 相 + 真 + 如 · thật + tương + chân + như nghĩa thành phần: thật + tương + chân + như Nghĩa ViệtCihui thật tướng chân như (術語)十真如之一。☸