實習位子 shí xí wèi zi · thật tập vị tử Hán Việt: thật tập vị tử · Pinyin: shí xí wèi zi Tổng quan Cấu tạo: 實 (thật) + 習 (tập) + 位 (vị) + 子 (tử)Pinyinshí xí wèi ziHán Việtthật tập vị tửCấu tạo實 + 習 + 位 + 子 · thật + tập + vị + tử nghĩa thành phần: thật + tập + vị + tử