實習工廠 thật tập công xưởng Hán Việt: thật tập công xưởng Tổng quan Cấu tạo: 實 (thật) + 習 (tập) + 工 (công) + 廠 (xưởng)Hán Việtthật tập công xưởngCấu tạo實 + 習 + 工 + 廠 · thật + tập + công + xưởng nghĩa thành phần: thật + tập + công + xưởng Nghĩa EngCihui 實習工廠 híxí gōngchǎng p.w. factory for training students in practical skills