實蕃有徒 shí fān yǒu tú · thật phiền hữu đồ Hán Việt: thật phiền hữu đồ · Pinyin: shí fān yǒu tú Tổng quan Cấu tạo: 實 (thật) + 蕃 (phiền) + 有 (hữu) + 徒 (đồ)Pinyinshí fān yǒu túHán Việtthật phiền hữu đồCấu tạo實 + 蕃 + 有 + 徒 · thật + phiền + hữu + đồ nghĩa thành phần: thật + phiền + hữu + đồ