實行並軌

shí xíng bìng guǐ thật hành tịnh quỹ

Hán Việt: thật hành tịnh quỹ · Pinyin: shí xíng bìng guǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (thật) + (hành) + (tịnh) + (quỹ)