實行宵禁 thật hành tiêu cấm Hán Việt: thật hành tiêu cấm Tổng quan Cấu tạo: 實 (thật) + 行 (hành) + 宵 (tiêu) + 禁 (cấm)Hán Việtthật hành tiêu cấmCấu tạo實 + 行 + 宵 + 禁 · thật + hành + tiêu + cấm nghĩa thành phần: thật + hành + tiêu + cấm Nghĩa EngCihui impose curfew