實行崗位 shí xíng gǎng wèi · thật hành cương vị Hán Việt: thật hành cương vị · Pinyin: shí xíng gǎng wèi Tổng quan Cấu tạo: 實 (thật) + 行 (hành) + 崗 (cương) + 位 (vị)Pinyinshí xíng gǎng wèiHán Việtthật hành cương vịCấu tạo實 + 行 + 崗 + 位 · thật + hành + cương + vị nghĩa thành phần: thật + hành + cương + vị