實行控制 thật hành khống chế Hán Việt: thật hành khống chế Tổng quan Cấu tạo: 實 (thật) + 行 (hành) + 控 (khống) + 制 (chế)Hán Việtthật hành khống chếCấu tạo實 + 行 + 控 + 制 · thật + hành + khống + chế nghĩa thành phần: thật + hành + khống + chế Nghĩa EngCihui 實行控制 híxíng kòngzhì v.o. exert control